BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

ĐỀ THI CHÍNH THỨC

KỲ THI TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NĂM HỌC 2004 - 2005

MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM

Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)

CÂU II (3,5 điểm). Chọn một từ/cụm từ thích hợp cho mỗi chỗ trống trong những câu sau (trong bài làm chỉ cần viết chữ A, B, C hoặc D tương ứng với từ/cụm từ được chọn):

GIẢI THÍCH CHI TIẾT & TƯ DUY DỊCH THUẬT (DỊCH LÀ DIỆT)

BẢNG WORD FAMILY TRỌNG TÂM TRONG BÀI

Động từ (Verb) Danh từ (Noun) Tính từ (Adjective) Trạng từ (Adverb) Ý nghĩa cốt lõi
collect collection (bộ sưu tập)
collector (người sưu tầm)
collective (tập thể) collectively Thu thập, sưu tầm
amuse amusement (sự giải trí) amused (thích thú)
amusing (vui nhộn)
amusingly Làm cho vui, giải trí
interest interest (sự quan tâm) interested (đầy hứng thú)
interesting (thú vị)
interestingly Làm cho chú ý, thích thú
bore boredom (sự buồn chán) bored (bị chán)
boring (tẻ nhạt)
boringly Gây nhàm chán
differ difference (sự khác biệt) different (khác biệt) differently Khác nhau, khác biệt
surprise surprise (sự ngạc nhiên) surprised (ngạc nhiên)
surprising (đáng kinh ngạc)
surprisingly Gây bất ngờ, ngạc nhiên
- science (khoa học)
scientist (nhà khoa học)
scientific (thuộc khoa học) scientifically Lĩnh vực nghiên cứu khoa học
discover discovery (sự phát hiện)
discoverer (người khám phá)
discoverable - Tìm ra, phát hiện, khám phá
pollute pollution (sự ô nhiễm)
pollutant (chất gây ô nhiễm)
polluted (bị ô nhiễm) - Làm bẩn, gây ô nhiễm