MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)
| Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Ý nghĩa cốt lõi |
|---|---|---|---|---|
| collect | collection (bộ sưu tập) collector (người sưu tầm) |
collective (tập thể) | collectively | Thu thập, sưu tầm |
| amuse | amusement (sự giải trí) | amused (thích thú) amusing (vui nhộn) |
amusingly | Làm cho vui, giải trí |
| interest | interest (sự quan tâm) | interested (đầy hứng thú) interesting (thú vị) |
interestingly | Làm cho chú ý, thích thú |
| bore | boredom (sự buồn chán) | bored (bị chán) boring (tẻ nhạt) |
boringly | Gây nhàm chán |
| differ | difference (sự khác biệt) | different (khác biệt) | differently | Khác nhau, khác biệt |
| surprise | surprise (sự ngạc nhiên) | surprised (ngạc nhiên) surprising (đáng kinh ngạc) |
surprisingly | Gây bất ngờ, ngạc nhiên |
| - | science (khoa học) scientist (nhà khoa học) |
scientific (thuộc khoa học) | scientifically | Lĩnh vực nghiên cứu khoa học |
| discover | discovery (sự phát hiện) discoverer (người khám phá) |
discoverable | - | Tìm ra, phát hiện, khám phá |
| pollute | pollution (sự ô nhiễm) pollutant (chất gây ô nhiễm) |
polluted (bị ô nhiễm) | - | Làm bẩn, gây ô nhiễm |